Japanese Club
Chào mừng bạn đến với cunghoctiengnhat.tk
chat_vui
Trộm avatar

Nhập vào Nick Y!m bạn muốn "chôm" Avatar :

ADMIN
thuytrinh08
Mr.children
aitakute
Lần truy cập thứ :
hidden hit counter
danh sách
facebooksite

tuan 4 bai 1

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down

tuan 4 bai 1

Bài gửi by Admin on Mon Apr 11, 2011 6:35 pm

漢字             読み           単語例   


途 đồ             ト            途中。用途


訪phỏng         ホウ。たずねる     訪問. 訪ねる 


匹thất          ヒキ.ピキ.ビキ      二匹。一匹


逃đào           にげる            逃げる


払phất           はらう             支払う


期kì            キ             定期券。期限


責trách         セキ。せめる        責任.責める


末mạt           マツ。すえ。          年末。週末


座tọa           ザ。すわる          座席。座る


礼lễ            レイ。             お礼。失礼


券khoán          ケン              回数券

 
配phối          ハイ。くばる           配達。配る



   Bài tập


①途中.   1.とちゅう   2.とうちゅう  3.よちゅう 

 4・ようちゅう


② 訪問   1.ほもn    2.はいもん   3.ほんもん   

 4.ほうもん

 
③ 二匹   1.にわ     2.にとう     3.にはい

  4.にひき

④ 逃げる  1.さげる    2.あげる    3.にげる

  4.なげる
 
⑤ 支払う  1.しはらう   2.しばらう    3.にはう

  4.しぶるう

⑥ 時期   1.じぎ      2.じご      3.じき

  4.じこ

⑦ 責任  1.せきいん   2.せきにん    3.せきじん

  4.せきむ

⑧ 月末  1.つきみ    2.つきまつ     3.げつみ

  4.げつまつ

⑨座った  1.かった    2.しかった     3.すった

  4.すわった

⑩ 礼    1.さつ     2.さい     3.れつ   4.れい



⑪ 券   1.けん    2.こん    3.まき   4.うき


 
⑫ 配って  1.まわって   2.さわって   3.うばって

   4.くばって

 
avatar
Admin
Admin
Admin

Nam Zodiac Libra Chinese zodiac Buffalo
Tổng số bài gửi : 458
Điểm : 1348
Điểm : 14
Birthday : 04/10/1985
Join date : 28/03/2011
Age : 32
Đến từ : aichi_japan

Xem lý lịch thành viên http://cannguyen.foramu.net

Về Đầu Trang Go down

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết