Japanese Club
Chào mừng bạn đến với cunghoctiengnhat.tk
chat_vui
Trộm avatar

Nhập vào Nick Y!m bạn muốn "chôm" Avatar :

ADMIN
thuytrinh08
Mr.children
aitakute
Lần truy cập thứ :
hidden hit counter
danh sách
facebooksite

them tu moi N2 !

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down

them tu moi N2 !

Bài gửi by aitakute2 on Sun Apr 24, 2011 7:46 am

BA LĂNG NHĂNG : ばかげたこと
BẬY BẠ : ばかげたこと
BÔNG ĐÙA : こっけい(な);おどける
BÔNG LƠN : こっけい(な);おどける
BUỒN CƯỜI : こっけい(な);おどける
CHĂM CHÚ : 熱中 (necchuu)
CHÚ TÂM : 熱中 (necchuu)
CÔNG TÁC XÃ HỘI : 社会事業
CỰC ĐOAN : (tôn giáo..) 狂信的 (kyoushin)
CUỒNG NHIỆT : 熱狂 (nekkyou)
CUỒNG TÍN : 狂信的 (kyoushin)
DẠI DỘT : ばかげた
ĐAM MÊ : 熱中 (necchuu)
ĐẦN ĐỘN : ばかげた
DÍ DỎM : こっけい(な);おどける
ĐIÊN RỒ : ばかげた
DỞ HƠI : ばかげた
DỐT NÁT : ばかげた
ĐÙA CỢT : こっけい(な);おどける
GÀN DỞ : ばかげた
GHIỀN : 熱中 (necchuu)
HÀI HƯỚC : こっけい(な);おどける
HÂM HÂM : ばかげた
HĂM HỞ : 活気ある (kakki)
HAM MÊ : 熱中 (necchuu)
HAM MUỐN : 意欲 (iyoku)
HĂNG HÁI : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
HĂNG HÁI : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
HĂNG SAY : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
HÀO HỨNG : 活気ある (kakki)
HỀ : (xem tro he ) こっけい(な)
HOẠT BÁT : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
HÓM HỈNH : こっけい(な);おどける
HỨNG KHỞI : 活気ある (kakki);活気づける
KHAO KHÁT : 意欲 (iyoku)
KHÍ PHÁCH : 気迫 (kihaku)
KHÍ THẾ : 元気よく;活気ある (kakki);活気づける
KHỜ KHẠO : ばかげた
KHỜ KHẠO : ばかな
KHÔI HÀI : こっけい(な);おどける
MẮC CƯỜI : こっけい(な);おどける
MẢI MÊ : 熱中 (necchuu)
MẠNH KHỎE : 元気がよい (genkin)
MIỆT MÀI : 熱中 (necchuu)
NĂNG ĐỘNG : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
NĂNG NỔ : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
NÁO NHIỆT : 活気ある (kakki);活気づける
NGỚ NGẨN : ばかげた
NGỐC NGHẾCH : ばかげた
NGU LÀM SAO ĐÂU : そんなことをするなんて何というばかだ: What a fool to do such a thing !
NGU NGỐC : ばかな
NGU XUẨN : ばかげた
NHIỆT HUYẾT TUỔI TRẺ : 若々しい熱意
NHIỆT TÂM : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
NHIỆT TÌNH : 情熱 (jounetsu)
NHIỆT TÌNH : 熱情 (netshujou) ; 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
NHIỆT TÌNH CỘNG NGU DỐT THÀNH PHÁ HOẠI : 知識のない熱意は暴れ馬のようなもの。
NHỘN NHỊP : 活気ある (kakki);活気づける
NỰC CƯỜI : こっけい(な);おどける
PHA TRÒ : おどける
SAY SƯA : 熱中 (necchuu)
SINH KHÍ : + tran tre sinh luc: 活力あふれる
SINH KHÍ : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
SINH LỰC : + tràn trề sinh lực: 活力あふれる
SÔI NỔI : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
SỨC SỐNG : + tràn trề sức sống: 活力/ 活気あふれる ;
SUNG SỨC : 活力あふれる
TÀO LAO : ばかげたこと
THAM VỌNG : 意欲 (iyoku)
TIẾU LÂM : こっけい(な);おどける
avatar
aitakute2
Admin
Admin

Nam Tổng số bài gửi : 130
Điểm : 460
Điểm : 9
Join date : 20/04/2011
Đến từ : 愛知県 岡崎市

Xem lý lịch thành viên http://boku.net.tc/

Về Đầu Trang Go down

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang


 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết